Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
sea shrub
danh từ
(noun)
US
/ˈ
s
i
ˈ
ʃ
ɹ
ʌ
b
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với sea fan
danh từ
Synonym of sea fan.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
sea shrub
Dạng gốc
(base form)
sea shrub
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
sea fan
Ví dụ
Pearls
and
unions
grow
in
shellfish
;
corals
in
a
sea
shrub
.
Amber
is
gathered
from
the
sea
.
AI
1
Đồng nghĩa với sea fan
1
Đồng nghĩa với sea fan
1
Đồng nghĩa với sea fan