Dịch

sea shrub

danh từ (noun)
US/ˈsi ˈʃɹʌb/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với sea fandanh từSynonym of sea fan.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sea shrubDạng gốc (base form)
  2. sea shrubsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • ; . .

AI