Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sea scallop
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
s
iː
ˈ
s
k
ɒ
l
ə
p
/
US
/ˈ
s
i
ˈ
s
k
ɑ
l
ə
p
/
Nghĩa chính
1
Một con sò
danh từ
a scallop
2
Thịt sò biển
danh từ
the meat of a sea scallop
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
sea scallop
Dạng gốc
(base form)
sea scallop
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Một con sò
2
Thịt sò biển
1
Một con sò
2
Thịt sò biển
1
Một con sò
2
Thịt sò biển