Nghĩa chính
- Muối biểndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Salt prepared by evaporating seawater.
- Dùng khác với nghĩa bóng hoặc thành ngữ: see sea, salt: muối trong biểndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Used other than figuratively or idiomatically: see sea, salt: salt in the sea.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- sea saltDạng gốc (base form)
- sea saltsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| sea-saltytính từ | tính từ | Chứa hoặc nếm muối biển |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .
- . .
- 14 2025. . . . , , , , " ." . . . Japanese-Anglo . , . , . , . , . , ? 15, . , . .