Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sea saliva
danh từ
(noun)
US
/ˈ
s
i
s
ə
ˈ
l
aɪ
v
ə
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với marine mucilage
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of marine mucilage.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
sea saliva
Dạng gốc
(base form)
sea saliva
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
marine mucilage
sea snot
AI
1
Đồng nghĩa với marine mucilage
1
Đồng nghĩa với marine mucilage
1
Đồng nghĩa với marine mucilage