Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sea quail
danh từ
(noun)
US
/ˈ
s
i
ˈ
k
w
eɪ
.
ə
l
/
Nghĩa chính
1
Con chim, hòn đá quay
danh từ
A bird, the turnstone.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
sea quail
Dạng gốc
(base form)
sea quail
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Con chim
1
Con chim
1
Con chim