Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sea plantain
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
s
iː
ˈ
p
l
æ
n
.
t
eɪ
n
/
US
/ˈ
s
i
ˈ
p
l
æ
n
.
t
eɪ
n
/
Nghĩa chính
1
Cây lá thấp, Plantago maritima, mọc gần nước
danh từ
A low, leafy plant, Plantago maritima, that grows near water.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
sea plantain
Dạng gốc
(base form)
sea plantain
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
saladillo
giống đực
Chuối biển, chuối ven biển hoặc lưỡi ngỗng (Plantago maritima)
AI
1
Cây lá thấp
1
Cây lá thấp
1
Cây lá thấp