Nghĩa chính
- Khối lượng lớn các đồng vị tồn tại trong thời gian ngắn bên ngoài các đồng vị ổn định hoặc tồn tại lâu dài (tạo thành một "đường cong" trên bảng các hạt nhân)danh từThe vast body of short-lived isotopes outside the stable or long-lived ones (which form a "curve" on the table of nuclides).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- sea of instabilityDạng gốc (base form)
- seas of instabilitySố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)