Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sea needle
danh từ
(noun)
US
/ˈ
s
i
ˈ
n
i
d
ə
l
/
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa
1
Cá ống
danh từ
The pipefish
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
sea needle
Dạng gốc
(base form)
sea needle
s
Số nhiều
(plural)
1 nghĩa khác
Danh từ
(noun)
1
Cá Garfish
Cá Garfish
The garfish.
AI
1
Cá ống
1
Cá ống
1
Cá ống