Dịch

sea moss

danh từ (noun)
UK/ˈsiː ˈmɒs/US/ˈsi ˈmɔs/

Nghĩa chính

Thêm 3 nghĩa
  1. Các loài bryozoan biển phân nhánh như vậydanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Any such branched marine bryozoan
  2. Chondrus Criscus (rêu Ailen, rêu carrageen)danh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Chondrus crispus (Irish moss, carrageen moss)
  3. Endocladia muricata (cỏ cỏ, rong biển cọ móng tay)danh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Endocladia muricata (turfweed, nailbrush seaweed)
  4. Kappaphycus alvarezii (rêu biển elkhorn)danh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Kappaphycus alvarezii (elkhorn sea moss)

1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sea mossDạng gốc (base form)
  2. sea mossesSố nhiều (plural)

3 nghĩa khác

Danh từ (noun) 3
Một số loại tảo xanh như
  1. đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Certain green algae, such as

AI