Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Các loài bryozoan biển phân nhánh như vậydanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Any such branched marine bryozoan
- Chondrus Criscus (rêu Ailen, rêu carrageen)danh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Chondrus crispus (Irish moss, carrageen moss)
- Endocladia muricata (cỏ cỏ, rong biển cọ móng tay)danh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Endocladia muricata (turfweed, nailbrush seaweed)
- Kappaphycus alvarezii (rêu biển elkhorn)danh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Kappaphycus alvarezii (elkhorn sea moss)
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- sea mossDạng gốc (base form)
- sea mossesSố nhiều (plural)
3 nghĩa khác
Danh từ (noun) 3
Một số loại tảo xanh như
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Certain green algae, such as