Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sea hibiscus
danh từ
(noun)
US
/ˈ
s
i
h
ɪ
ˈ
b
ɪ
s
k
ə
s
/
Nghĩa chính
1
Tra làm chiếu
danh từ
Talipariti tiliaceum (syn. Hibiscus tiliaceus), native near Old World tropical coasts.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
sea hibiscus
Dạng gốc
(base form)
sea hibiscus
es
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
beach hibiscus
coast cottonwood
coast hibiscus
coastal cottonwood
coastal hibiscus
cottonwood hibiscus
Xem thêm 4
AI
1
Tra làm chiếu
1
Tra làm chiếu
1
Tra làm chiếu