Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
sea gudgeon
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
s
iː
ˈ
ɡ
ʌ
dʒ
ə
n
/
US
/ˈ
s
i
ˈ
ɡ
ʌ
j
ə
n
/
Nghĩa chính
1
Cá bống tượng đen châu Âu (Gobius niger)
danh từ
European black goby (Gobius niger).
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
sea gudgeon
Dạng gốc
(base form)
sea gudgeon
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
The
Sea-Gudgeon
is
a
slender
roundish
Fish
,
about
six
Inches
long
,
and
sometimes
more
.
AI
1
Cá bống tượng đen châu Âu (Gobius niger)
1
Cá bống tượng đen châu Âu (Gobius niger)
1
Cá bống tượng đen châu Âu (Gobius niger)