Nghĩa chính
- Con đại bàng có chiếc đuôi trắng đặc biệt; cụ thể là đại bàng đuôi trắng (Haliaeetus albicilla)danh từAn eagle with a distinctive white tail; specifically, a white-tailed eagle (Haliaeetus albicilla).
- Chi đại bàng (chi Haliaeetus)danh từA genus of eagles (genus Haliaeetus).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- sea eagleDạng gốc (base form)
- sea eaglesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| red-backed sea eagledanh từ | danh từ | Diều Bà La Môn |
| white-tailed sea eagledanh từ | danh từ | Đại bàng đuôi trắng |
| Steller's sea eagledanh từ | danh từ | Haliaeetus pelagicus, một loài chim săn mồi lớn có nguồn gốc từ Đông Bắc Á |
| white-bellied sea eagledanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với white-breasted sea eagle |
| white-breasted sea eagledanh từ | danh từ | Loài chim săn mồi lớn, Haliaeetus leucogaster, có nguồn gốc từ Đông Nam Á và miền bắc Australia |
| Sanford's sea eagle | Chưa có nghĩa | |
| red-backed sea-eagle | Chưa có nghĩa |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- " , ," , , . " , .
- sea-eagle’s, .