Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sea dove
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
s
iː
ˈ
d
əʊ
v
/
US
/ˈ
s
i
ˈ
d
oʊ
v
/
Nghĩa chính
1
Con chim, auk nhỏ
danh từ
A bird, the little auk.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
sea dove
Dạng gốc
(base form)
sea dove
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Con chim
1
Con chim
1
Con chim