Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sea cormorant
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
s
iː
ˈ
k
ɔː
m
ə
ɹ
ə
n
t
/
US
/ˈ
s
i
ˈ
k
ɔɹ
m
ə
ɹ
ə
n
t
/
Nghĩa chính
1
Quạ biển
danh từ
sea crow
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
sea cormorant
Dạng gốc
(base form)
sea cormorant
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Quạ biển
1
Quạ biển
1
Quạ biển