Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sea caterpillar
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
s
iː
ˈ
k
æ
t
ə
ˌ
p
ɪ
l
ə
/
US
/ˈ
s
i
ˈ
k
æ
t
ɚˌ
p
ɪ
l
ɚ/
Nghĩa chính
1
Cá thu nhỏ (loại giun đốt biển)
danh từ
A scaleback (kind of marine annelid).
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
sea caterpillar
Dạng gốc
(base form)
sea caterpillar
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Cá thu nhỏ (loại giun đốt biển)
1
Cá thu nhỏ (loại giun đốt biển)
1
Cá thu nhỏ (loại giun đốt biển)