Nghĩa chính
- Con gấu Bắc Cực (Ursus maritimus)danh từA polar bear (Ursus maritimus).
- Các loài động vật chân màng, nhưng chủ yếu là hải cẩu lông, và đặc biệt là hải cẩu lông phương bắc (Callorhinus ursinus)danh từAny of a number of pinnipeds, but mostly fur seals, and especially the northern fur seal (Callorhinus ursinus).
- Con nhím biểndanh từA sea urchin.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- sea bearDạng gốc (base form)
- sea bearsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| sea bearddanh từ | danh từ | Loài bryozoan thuộc địa của loài Amathia verticillata |