Dịch

sea bear

danh từ (noun)
UK/ˈsiː ˈbɛə/US/ˈsi ˈbɛɚ/

Nghĩa chính

  1. Con gấu Bắc Cực (Ursus maritimus)danh từA polar bear (Ursus maritimus).
  2. Các loài động vật chân màng, nhưng chủ yếu là hải cẩu lông, và đặc biệt là hải cẩu lông phương bắc (Callorhinus ursinus)danh từAny of a number of pinnipeds, but mostly fur seals, and especially the northern fur seal (Callorhinus ursinus).
  3. Con nhím biểndanh từA sea urchin.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sea bearDạng gốc (base form)
  2. sea bearsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

sea bearddanh từLoài bryozoan thuộc địa của loài Amathia verticillata

AI