Dịch

scuttler

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Loại thằn lằn sọcdanh từA kind of striped lizard.
  2. Là thành viên của một băng đảng thanh niên địa phương ở các khu vực tầng lớp lao động ở Manchester, Salford và các thị trấn xung quanh vào cuối thế kỷ 19danh từA member of a local youth gang in working-class areas of Manchester, Salford, and surrounding townships during the late 19th century.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. scuttlerDạng gốc (base form)
  2. scuttlersSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI