Dịch

sculleryman

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Trong một ngôi nhà lớn, có một nam giúp việc, địa vị thấp nhất, có nhiệm vụ rửa bát và làm những công việc tầm thường khácdanh từIn a large house, a male domestic servant, of lowest status, whose job is to wash dishes and perform other menial chores.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. scullerymanDạng gốc (base form)
  2. scullerymen (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • […] , . Under-Officer , , ; , , , .
  • £1; 17. 6.

AI