Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
scrum poker
danh từ
(noun)
US
/ˈ
s
k
ɹ
ʌ
m
ˈ
p
oʊ
k
ɚ/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với planning poker
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of planning poker.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
planning poker
AI
1
Đồng nghĩa với planning poker
1
Đồng nghĩa với planning poker
1
Đồng nghĩa với planning poker