Nghĩa chính
- Một dạng mũ đội đầu được người chơi bóng bầu dục sử dụng để bảo vệ tai trong trận đấudanh từa form of headgear used by rugby players to protect the ears in the scrum.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- scrum capDạng gốc (base form)
- scrum capsSố nhiều (plural)