Dịch

scruffy chic

tính từ (adjective)
UK/ˈskɹʌf.i ˈʃiːk/

Nghĩa chính

  1. Có những đặc điểm của phong cách và sự nhếch nhác đáng yêu kết hợptính từHaving the characteristics of style and lovable scruffiness combined.
  2. Phong cách hơn là thời trangtính từStylish rather than fashionable.
  3. Sang trọng mà không cần nỗ lựctính từClassy without appearing to make an effort.

AI