Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
scrouger
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Something large; a whopper.
chưa dịch
danh từ
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
scrouger
Dạng gốc
(base form)
scrouger
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
scrouge
+
-er
AI
1
Something large
1
Something large
1
Something large