Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
scromlette
danh từ
(noun)
US
/ˈ
s
k
ɹ
ɑ
m
.
l
ə
t
/
Nghĩa chính
1
Món trứng tráng
danh từ
A scrambled omelette.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
scromlette
Dạng gốc
(base form)
scromlette
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
scrambled eggs
+
omelette
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
tortilla
Trứng tráng
AI
1
Món trứng tráng
1
Món trứng tráng
1
Món trứng tráng