Dịch

scrollery

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tác phẩm cuộndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Scrollwork.
  2. Căn phòng nơi lưu giữ những cuộn giấydanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A room where scrolls are kept.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. scrolleryDạng gốc (base form)
  2. scrolleriesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI