Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
scrobiculately
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Một cách lộn xộn
trạng từ
In a scrobiculate manner.
Nguồn gốc
(etymology)
scrobiculate
+
-ly
AI
1
Một cách lộn xộn
1
Một cách lộn xộn
1
Một cách lộn xộn