Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
scrivening
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
s
k
ɹ
ɪ
v
.ɛ
n
.
ɪ
ŋ
/
Nghĩa chính
1
Sản phẩm của máy quét; những gì được viết hoặc sao chép
danh từ
The product of a scrivener; that which is written or copied.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
scrivening
Dạng gốc
(base form)
scrivening
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Sản phẩm của máy quét
1
Sản phẩm của máy quét
1
Sản phẩm của máy quét