Dịch

scripting language

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Ngôn ngữ lập trình kịch bản, ngôn ngữ scriptdanh từA computer language designed to be used as part of a larger application.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. scripting languageDạng gốc (base form)
  2. scripting languagesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

prototype-based scripting languagedanh từNgôn ngữ lập trình sử dụng nguyên mẫu để cho phép các đối tượng kế thừa các thuộc tính và phương thức từ các đối tượng khác

Ví dụ

  • , .
  • , .

AI