prototype-based scripting language
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Ngôn ngữ lập trình sử dụng nguyên mẫu để cho phép các đối tượng kế thừa các thuộc tính và phương thức từ các đối tượng khácdanh từkhông đếm được (uncountable)A programming language that uses prototypes to allow objects to inherit properties and methods from other objects.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- prototype-based scripting languageDạng gốc (base form)
- prototype-based scripting languagesSố nhiều (plural)