Dịch

scringe

danh từ (noun)động từ (verb)
/skɹɪnd͡ʒ/

Nghĩa chính

Thêm 4 nghĩa
  1. Loại lưới kéo có túi ở giữa và lưới rất mịndanh từA type of dragnet with a bag in the center and a very fine mesh.
  2. Câu cá bằng cách sử dụng một cái râyđộng từTo fish using a scringe.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. scringeNguyên thể (infinitive)
  2. scringesSố nhiều (plural)
  3. scringedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. scringingPhân từ I (present participle)

4 nghĩa khác

Danh từ (noun) 2
Động từ (verb) 2
Hành động hoặc âm thanh cào hoặc cạo
  1. The act or sound of scratching or scraping.

Ví dụ

  • , — , , .
  • , , Hopkins's .
  • , : , .

AI