Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Một người viết nguệch ngoạcdanh từđếm được (countable)Someone who scrimshaws.
- Đồng nghĩa với scrimshawdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Synonym of scrimshaw (“manufacture of items by sailors from bone, etc”).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- scrimshanderNguyên thể (infinitive)
- scrimshandersSố nhiều (plural)
- scrimshanderedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- scrimshanderingPhân từ I (present participle)
1 nghĩa khác
Động từ (verb) 1
Đồng nghĩa với scrimshaw
- Synonym of scrimshaw.
Ví dụ
- , Prophetess’s Nellie’s .