Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
screen scraping
danh từ
(noun)
US
/ˈ
s
k
ɹ
i
n
ˈ
s
k
ɹ
eɪ
p
ɪ
ŋ
/
Nghĩa chính
1
Hình thức quét web trong đó chương trình thu thập và xử lý dữ liệu từ một trang web một cách trực quan
danh từ
A form of web scraping in which a program visually captures and processes data from a webpage.
AI
1
Hình thức quét web trong đó chương trình thu thập và xử lý dữ liệu từ một trang web một cách trực quan
1
Hình thức quét web trong đó chương trình thu thập và xử lý dữ liệu từ một trang web một cách trực quan
1
Hình thức quét web trong đó chương trình thu thập và xử lý dữ liệu từ một trang web một cách trực quan