Dịch

screen printing

danh từ (noun)
US/ˈskɹin ˈpɹɪnɪŋ/nguồn

Nghĩa chính

  1. In lụadanh từkhông đếm được (uncountable)A printing technique in which ink is forced through a woven mesh with an ink-blocking stencil on it.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Cụm từ (phrase)

silk-screen printingdanh từPhương pháp tái tạo tác phẩm nghệ thuật màu bằng cách sử dụng một khuôn tô cắt được gắn vào một tấm lụa căng, có mắt lưới mịn

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI