Nghĩa chính
- In lụadanh từkhông đếm được (uncountable)A printing technique in which ink is forced through a woven mesh with an ink-blocking stencil on it.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| silk-screen printingdanh từ | danh từ | Phương pháp tái tạo tác phẩm nghệ thuật màu bằng cách sử dụng một khuôn tô cắt được gắn vào một tấm lụa căng, có mắt lưới mịn |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha