Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
screen dump
danh từ
(noun)
US
/ˈ
s
k
ɹ
i
n
ˈ
d
ʌ
m
p
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với screenshot
danh từ
Synonym of screenshot.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
screen dump
Dạng gốc
(base form)
screen dump
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
screenshot
AI
1
Đồng nghĩa với screenshot
1
Đồng nghĩa với screenshot
1
Đồng nghĩa với screenshot