Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Tiếng rít, tiếng kêu chói taidanh từđếm được (countable)A high-pitched strident or piercing sound, such as that between a moving object and any surface.
- Tiếng thét, tiếng kêu thétdanh từđếm được (countable)A harsh, shrill cry, as of one in acute pain or in fright; a shriek; a scream.
- Rượu rum Newfoundlanddanh từkhông đếm được (uncountable)Newfoundland rum.
- Rít lên, kêu chói taiđộng từTo make such a sound.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- screechNguyên thể (infinitive)
- screechesSố nhiều (plural)
- screechedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- screechingPhân từ I (present participle)
- screecherNgười làm (agent noun)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- screech (sth) (at sb)hét (cái gì) (vào mặt ai), rít lên
Cụm động từ (phrasal verb)
Cụm từ khác (phrase)screech-inBuổi lễ thân mật giới thiệu một người về văn hóa của Newfoundland, thường bao gồm uống rượu rum và hôn cá tuyếtscreech owlCú mèoscreech-hawkCon chim, chiếc bình ngủscreech thrushBệnh tưa miệng (Turdus viscivorus)screech tunnelĐám đông la hét gần trường Cao đẳng Wellesley trong cuộc thi Marathon Boston hàng nămscreech martinCon chim, nhanh nhẹn
2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Động từ (verb) 1
Rượu whisky lúa mạch đen
- không đếm được (uncountable)A form of home-made rye whiskey made from used oak rye barrels from a distillery.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc screechNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiskriken
- từ tiếng Bắc Âu cổskríkja
- từ tiếng German nguyên thủy*skrīkijaną
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- " ?" ", , ."“Anh chưa gặp họ à?” “Không, tôi chẳng gặp gì ngoài ba con chim cốc, chúng đang đậu trên một khúc gỗ trôi kêu inh ỏi.”
- .Anh ấy nghe thấy tiếng xe ô tô phanh két.
- .Con cú kêu một tiếng to.