Dịch

screech

B2danh từ (noun)động từ (verb)
UK/skɹiːt͡ʃ/US/skɹiːt͡ʃ/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Tiếng rít, tiếng kêu chói taidanh từđếm được (countable)A high-pitched strident or piercing sound, such as that between a moving object and any surface.
  2. Tiếng thét, tiếng kêu thétdanh từđếm được (countable)A harsh, shrill cry, as of one in acute pain or in fright; a shriek; a scream.
  3. Rượu rum Newfoundlanddanh từkhông đếm được (uncountable)Newfoundland rum.
  4. Rít lên, kêu chói taiđộng từTo make such a sound.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. screechNguyên thể (infinitive)
  2. screechesSố nhiều (plural)
  3. screechedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. screechingPhân từ I (present participle)
  5. screecherNgười làm (agent noun)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • screech (sth) (at sb)hét (cái gì) (vào mặt ai), rít lên

2 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Động từ (verb) 1
Rượu whisky lúa mạch đen
  1. không đếm được (uncountable)A form of home-made rye whiskey made from used oak rye barrels from a distillery.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạiskriken
  2. từ tiếng Bắc Âu cổskríkja
  3. từ tiếng German nguyên thủy*skrīkijaną

Ví dụ

  • " ?" ", , ."“Anh chưa gặp họ à?” “Không, tôi chẳng gặp gì ngoài ba con chim cốc, chúng đang đậu trên một khúc gỗ trôi kêu inh ỏi.”
  • .Anh ấy nghe thấy tiếng xe ô tô phanh két.
  • .Con cú kêu một tiếng to.

AI