Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
scratchee
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người bị trầy xước
danh từ
One who is scratched.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
scratchee
Dạng gốc
(base form)
scratchee
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
scratch
+
-ee
AI
1
Người bị trầy xước
1
Người bị trầy xước
1
Người bị trầy xước