Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
scratch and sniff
tính từ
(adjective)
US
/ˈ
s
k
ɹ
æ
tʃ
ə
n
d
ˈ
s
n
ɪ
f
/
Nghĩa chính
1
Được phủ một chất có mùi khi bị trầy xước
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Coated with a substance that releases an odor when scratched.
AI
1
Được phủ một chất có mùi khi bị trầy xước
1
Được phủ một chất có mùi khi bị trầy xước
1
Được phủ một chất có mùi khi bị trầy xước