Dịch

scratch an itch

động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Thỏa mãn nhu cầu, khao khátđộng từTo satisfy a need or desire.
  2. Dùng không theo nghĩa bóng hoặc thành ngữ: xem vết xước, ngứađộng từUsed other than figuratively or idiomatically: see scratch, itch.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. scratch an itchNguyên thể (infinitive)
  2. scratches an itchNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. scratched an itchQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. scratching an itchPhân từ I (present participle)

Ví dụ

  • ?Tại sao việc gãi một chỗ ngứa lại mang lại cảm giác dễ chịu đến vậy?

Đồng nghĩa (synonym)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI