Nghĩa chính
- Thỏa mãn nhu cầu, khao khátđộng từTo satisfy a need or desire.
- Dùng không theo nghĩa bóng hoặc thành ngữ: xem vết xước, ngứađộng từUsed other than figuratively or idiomatically: see scratch, itch.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- scratch an itchNguyên thể (infinitive)
- scratches an itchNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- scratched an itchQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- scratching an itchPhân từ I (present participle)
Ví dụ
- ?Tại sao việc gãi một chỗ ngứa lại mang lại cảm giác dễ chịu đến vậy?
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha