Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
scraperboard
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Bảng cào
danh từ
không đếm được
(uncountable)
scratchboard
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
scraperboard
Dạng gốc
(base form)
scraperboard
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
scraper
+
board
AI
1
Bảng cào
1
Bảng cào
1
Bảng cào