Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
scrape down
động từ
(verb)
US
/ˌ
s
k
ɹ
eɪ
p
ˈ
d
æ
ʊ
n
/
Nghĩa chính
1
Làm kêu loẹt soẹt (bằng cách lê giày xuống sàn) để diễn giả không nói được nữa
động từ
To make the ground flat with tools like a hoe or shovel.
AI
1
Làm kêu loẹt soẹt (bằng cách lê giày xuống sàn) để diễn giả không nói được nữa
1
Làm kêu loẹt soẹt (bằng cách lê giày xuống sàn) để diễn giả không nói được nữa
1
Làm kêu loẹt soẹt (bằng cách lê giày xuống sàn) để diễn giả không nói được nữa