Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
scrape away
cụm từ
(phrase)
US
/ˈ
s
k
ɹ
eɪ
p
ə
ˈ
w
eɪ
/
Nghĩa chính
1
Đánh chùi, cạo (vật gì)
cụm từ
AI
1
Đánh chùi
1
Đánh chùi
1
Đánh chùi