Nghĩa chính
- Món ăn được làm bằng cách đánh và nấu trứng, đôi khi trộn với sữa và thường khuấy trong khi nấudanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)thường dùng số nhiều (usually plural)A dish made by beating and cooking eggs, sometimes mixed with milk, and typically stirred while cooking.
- Bím tóc vàng đội trên mũ của sĩ quan trong lực lượng vũ trang hoặc cảnh sátdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)thường dùng số nhiều (usually plural)The gold braid worn on the cap of an officer in the armed forces or police.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- scrambled eggDạng gốc (base form)
- scrambled eggsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| scrambled egg slime molddanh từ | danh từ | Fuligo septica, một loại nấm mốc plasmodial thuộc lớp Myxomycetes |
Ví dụ
- .
- ?
- , 13 2025. , oat-milk , , . , : , , , , . , , . , .