Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
scouring powder
danh từ
(noun)
US
/ˈ
s
k
aʊ
.ɚ.
ɪ
ŋ
ˈ
p
aʊ
.
d
ɚ/
Nghĩa chính
1
Chất tẩy rửa mài mòn dạng bột
danh từ
đếm được và không đếm được
(countable, uncountable)
A powdered abrasive cleaner.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
scouring powder
Dạng gốc
(base form)
scouring powder
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Chất tẩy rửa mài mòn dạng bột
1
Chất tẩy rửa mài mòn dạng bột
1
Chất tẩy rửa mài mòn dạng bột