Dịch

scouring brush

danh từ (noun)
UK/ˈskaʊə.ɹɪŋ ˈbɹʌʃ/US/ˈskaʊ.ɚ.ɪŋ ˈbɹʌʃ/

Nghĩa chính

  1. Công cụ làm sạch được thiết kế cho các công việc nặng nhọcdanh từA cleaning tool designed for heavy-duty tasks.
  2. Bàn chải dùng để cọ rửa đồ dadanh từA brush used in the scouring of leather.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. scouring brushDạng gốc (base form)
  2. scouring brushesSố nhiều (plural)

AI