Nghĩa chính
- Công cụ làm sạch được thiết kế cho các công việc nặng nhọcdanh từA cleaning tool designed for heavy-duty tasks.
- Bàn chải dùng để cọ rửa đồ dadanh từA brush used in the scouring of leather.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- scouring brushDạng gốc (base form)
- scouring brushesSố nhiều (plural)