Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
scorpion volley
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
s
k
ɔː
.
p
i
.
ə
n
ˈ
v
ɒ
l
i
/
US
/ˈ
s
k
ɔɹ.
p
i
.
ə
n
ˈ
v
ɑ
l
i
/
Nghĩa chính
1
Cú đá bọ cạp
danh từ
A scorpion kick.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
scorpion volley
Dạng gốc
(base form)
scorpion volley
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Cú đá bọ cạp
1
Cú đá bọ cạp
1
Cú đá bọ cạp