Dịch

scornfulness

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. The quality of being scornful.chưa dịchdanh từkhông đếm được (uncountable)

1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • .

AI