Dịch

scorekeeper

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Trọng tài ghi điểm của một trận đấu thể thaodanh từSomeone who keeps track of the score at a sporting event or other contest.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. scorekeeperDạng gốc (base form)
  2. scorekeepersSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , , khi trận đấu kết thúc, cảm ơn các trọng tài và chúc mừng những người thắng cuộc rồi rời sàn đấu

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ngôn ngữ khác

AI