Dịch

score draw

danh từ (noun)
UK/ˈskɔː ˈdɹɔː/US/ˈskoɹ ˈdɹɔ/

Nghĩa chính

  1. Trận hòa trong đó cả hai đội đều ghi bàn, tức là trận đấu kết thúc với tỷ số 1–1, 2–2, 3–3, v.vdanh từA draw in which both teams score, i.e. the game ends 1–1, 2–2, 3–3, etc.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. score drawDạng gốc (base form)
  2. score drawsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

no-score drawdanh từMột trận hòa không bàn thắng, kết quả của một trận đấu mà không bên nào ghi được bàn thắng

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI