Dịch

scorchingness

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Trạng thái hoặc chất lượng của sự thiêu đốt; nhiệt độ cực caodanh từkhông đếm được (uncountable)The state or quality of being scorching; extreme heat.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • 100 .

AI