Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
scopulate
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Hình bàn chải
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Having a scopula or scopulae.
Nguồn gốc
(etymology)
scopula
+
-ate
AI
1
Hình bàn chải
1
Hình bàn chải
1
Hình bàn chải