Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
scope creep
danh từ
(noun)
US
/ˈ
s
k
oʊ
p
ˈ
k
ɹ
i
p
/
Nghĩa chính
1
Sự phình phạm vi dự án
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Uncontrolled growth in the scope or requirements of a project.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
feature creep
AI
1
Sự phình phạm vi dự án
1
Sự phình phạm vi dự án
1
Sự phình phạm vi dự án